Những câu nói buồn trong tiếng Đức thể hiện những tâm tư xúc động và tiêu cực, khiến ta cảm nhận cuộc sống theo một cách khác biệt. Cùng Reviewduhoc.com tổng hợp những câu nói buồn bằng tiếng Đức nhé!
Những câu nói buồn trong tiếng Đức
Dưới đây là một số câu nói tiếng Đức mang ý nghĩa buồn bã:
- Das Leben ist manchmal so schwer.
(Cuộc sống đôi khi thật khó khăn.)
- Ich fühle mich einsam und verlassen.
(Tôi cảm thấy cô đơn và bị bỏ rơi.)
- Mein Herz ist gebrochen.
(Trái tim tôi đã bị vỡ.)
- Es tut so weh.
(Nó thật đau đớn.)
- Ich bin traurig und verzweifelt.
(Tôi buồn và tuyệt vọng.)
- Alles fühlt sich so sinnlos an.
(Mọi thứ đều cảm thấy vô nghĩa.)
- Es scheint, als ob das Glück mir fern ist.
(Có vẻ như niềm vui đã xa tôi.)
- Ich habe das Gefühl, dass mein Leben zusammenbricht.
(Tôi có cảm giác cuộc sống của mình đang sụp đổ.)
- Mein Herz ist schwer und die Traurigkeit verschlingt mich.
(Trái tim tôi nặng nề và nỗi buồn nuốt chửng tôi.)
- Die Welt um mich herum fühlt sich so düster an.
(Thế giới xung quanh tôi cảm thấy u ám.)
- Ich fühle mich verloren und orientierungslos.
(Tôi cảm thấy lạc lối và không biết hướng.)
- Es ist schwer, den Sinn des Lebens zu finden.
(Khó khăn trong việc tìm thấy ý nghĩa của cuộc sống.)
- Alles scheint schiefzugehen und ich kann nicht aufhören zu weinen.
(Mọi thứ dường như đều sai trái và tôi không thể ngừng khóc.)
- Die Einsamkeit drückt mich nieder und ich kann sie nicht ertragen.
(Sự cô đơn làm tôi chìm xuống và tôi không thể chịu đựng nó.)
- Meine Seele ist gebrochen und es scheint keine Heilung zu geben.
(Tâm hồn tôi bị vỡ và dường như không có sự chữa lành.)
- Die Dunkelheit umhüllt mich und ich fühle mich verloren.
(Bóng tối bao quanh tôi và tôi cảm thấy lạc lối.)
- Der Schmerz ist überwältigend und ich weiß nicht, wie ich damit umgehen soll.
(Nỗi đau áp đảo và tôi không biết phải đối diện với nó như thế nào.)
- Es fühlt sich an, als ob ich in einem endlosen Albtraum gefangen wäre.
(Cảm giác như tôi bị mắc kẹt trong một cơn ác mộng vô tận.)
- Mein Herz ist schwer, und meine Tränen fließen wie ein reißender Fluss.
(Trái tim tôi nặng nề, và nước mắt tôi trào như một dòng sông cuồn cuộn.)
- Das traurigste daran ist, dass ich den Schmerz in meinem Lächeln verbergen muss.
(Điều buồn nhất là tôi phải che giấu nỗi đau trong nụ cười của mình.)
- Manchmal ist das Leben so schwer, dass selbst die stärksten Seelen in Tränen zerbrechen.
(Đôi khi cuộc sống quá nặng nề, đến nỗi cả những tâm hồn mạnh mẽ cũng sụp đổ trong nước mắt.)

Một số bài thơ buồn tiếng Đức
Dưới đây là một số bài thơ buồn tiếng Đức, mang đến cảm giác u buồn và cảm xúc sâu lắng:
Tiếng Đức | Tiếng Việt |
Verloren
|
Lạc
|
Einsamkeit
|
Cô đơn
|
Tränenfluss
|
Dòng nước mắt
|
Verlorene Hoffnung
|
Hy vọng mất mát
|

Kết luận
Trên đây là những câu nói buồn trong tiếng Đức và một số bài thơ buồn tiếng Đức. Mong rằng bài viết giúp ích cho bạn trong việc học tập, trong cuộc sống hãy luôn lạc quan và giữ vững sự tích cực nhé! Để tìm hiểu thêm nhiều kiến thức tiếng Đức thú vị khác, hãy truy cập vào Reviewduhoc.com.